学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

少数

shǎo shù

Phồn thể: 少數

HSK 2
Hán Việt
thiểu số
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. số lượng nhỏ
  2. ít
  3. thiểu số

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • small number
  • few
  • minority

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 少

    shǎo

    thiểu

  • 数

    shǔ

    số

🎙️ Luyện nói

少数

shǎo shù

số lượng nhỏ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

少shǎo

thiểu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 少数人不愿意去。

    shǎo shù rén bù yuàn yì qù

    Một số ít người không muốn đi.Bản dịch nháp

    ENA few people are unwilling to go.

    HSK 2

Có trong bài