学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

身上

shēn shang

HSK 1
Hán Việt
thân thượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trên cơ thể
  2. trong tay
  3. ở giữa

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • on the body
  • at hand
  • among

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 身

    shēn

    thân

  • 上

    shǎng

    thượng

🎙️ Luyện nói

身上

shēn shang

trên cơ thể

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

身shēn

thân

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我身上没有钱。

    wǒ shēn shang méi yǒu qián

    Trên người tôi không có tiền.Bản dịch nháp

    ENI have no money on me.

    HSK 1

Có trong bài