← Lộ trình HSK1
身上
shēn shang
HSK 1
- Hán Việt
- thân thượng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- trên cơ thể
- trong tay
- ở giữa
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- on the body
- at hand
- among
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
身
shēn
thân
上
shǎng
thượng
🎙️ Luyện nói
身上
shēn shang
trên cơ thể
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
身shēn
thân
Đang tải…