← Lộ trình HSK1
生动
shēng dòng
Phồn thể: 生動
HSK 3
- Hán Việt
- sinh động
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sinh động
- sống động
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- vivid
- lively
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
生
shēng
sinh
动
dòng
động
🎙️ Luyện nói
生动
shēng dòng
sinh động
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
生shēng
sinh
Đang tải…