学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

失去

shī qù

HSK 3
Hán Việt
thất khứ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. mất

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to lose

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 失

    shī

    thất

  • 去

    qù

    khứ

🎙️ Luyện nói

失去

shī qù

mất

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

失shī

thất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 失去朋友让他很痛苦。

    shī qù péng you ràng tā hěn tòng kǔ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLosing a friend pained him.

    HSK 3