学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

痛苦

tòng kǔ

HSK 3
Hán Việt
thống khổ
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau đớn
  2. khổ sở
  3. đau khổ

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • pain
  • suffering
  • painful

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 痛

    tòng

    thống

  • 苦

    kǔ

    khổ

🎙️ Luyện nói

痛苦

tòng kǔ

đau đớn

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

痛tòng

thống

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 失去朋友让他很痛苦。

    shī qù péng you ràng tā hěn tòng kǔ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLosing a friend pained him.

    HSK 3
  • 生活中有欢乐也有痛苦。

    shēng huó zhōng yǒu huān lè yě yǒu tòng kǔ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLife has both joy and pain.

    HSK 3