学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

欢乐

huān lè

Phồn thể: 歡樂

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vui vẻ
  2. vui mừng
  3. hân hoan
  4. hân hỉ
  5. niềm vui
  6. hạnh phúc
  7. vui sướng
  8. vui tươi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • gaiety
  • gladness
  • glee
  • merriment
  • pleasure
  • happy
  • joyous
  • gay

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 欢

    huān

    chưa có Hán Việt

  • 乐

    lè

    lạc

🎙️ Luyện nói

欢乐

huān lè

sự vui vẻ

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

欢huān

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 生活中有欢乐也有痛苦。

    shēng huó zhōng yǒu huān lè yě yǒu tòng kǔ

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENLife has both joy and pain.

    HSK 3