← Lộ trình HSK1
欢乐
huān lè
Phồn thể: 歡樂
HSK 3
- Hán Việt
- chưa có đủ dữ liệu
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- sự vui vẻ
- vui mừng
- hân hoan
- hân hỉ
- niềm vui
- hạnh phúc
- vui sướng
- vui tươi
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- gaiety
- gladness
- glee
- merriment
- pleasure
- happy
- joyous
- gay
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
欢
huān
chưa có Hán Việt
乐
lè
lạc
🎙️ Luyện nói
欢乐
huān lè
sự vui vẻ
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
欢huān
chưa có Hán Việt
Đang tải…