学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

试题

shì tí

Phồn thể: 試題

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. câu hỏi thi
  2. chủ đề kiểm tra

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • exam question
  • test topic

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 试

    shì

    thí

  • 题

    tí

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

试题

shì tí

câu hỏi thi

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

试shì

thí

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 试题和题目都不难。

    shì tí hé tí mù dōu bù nán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe exam questions are not difficult.

    HSK 3