学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

题目

tí mù

Phồn thể: 題目

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])
  2. câu hỏi bài tập hoặc thi cử (LT:道[dao4])

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • subject
  • title
  • topic

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 题

    tí

    chưa có Hán Việt

  • 目

    mù

    mục

🎙️ Luyện nói

题目

tí mù

chủ đề; tiêu đề; đề tài (LT:個|个[ge4])

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

题tí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 这个题目很容易。

    zhè ge tí mù hěn róng yì

    Đề bài này rất dễ.Bản dịch nháp

    ENThis question is easy.

    HSK 3
  • 试题和题目都不难。

    shì tí hé tí mù dōu bù nán

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThe exam questions are not difficult.

    HSK 3