学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

输入

shū rù

Phồn thể: 輸入

HSK 3
Hán Việt
thâu nhập
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhập khẩu
  2. nhập liệu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to import
  • to input

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 输

    shū

    thâu

  • 入

    rù

    nhập

🎙️ Luyện nói

输入

shū rù

nhập khẩu

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

输shū

thâu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 请输入你的姓名。

    qǐng shū rù nǐ de xìng míng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENPlease enter your name.

    HSK 3