学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

刷牙

shuā yá

Ngoài HSK
Hán Việt
loát nha
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đánh răng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to brush one's teeth

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 刷

    shuā

    loát

  • 牙

    yá

    nha

🎙️ Luyện nói

刷牙

shuā yá

đánh răng

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

刷shuā

loát

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 每天早上刷牙要用牙刷。

    měi tiān zǎo shang shuā yá yào yòng yá shuā

    Mỗi sáng đánh răng phải dùng bàn chải đánh răng.Bản dịch nháp

    ENBrush your teeth with a toothbrush every morning.

    HSK 4