学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

提醒

tí xǐng

Ngoài HSK
Hán Việt
đề tỉnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhắc nhở
  2. gợi chú ý
  3. cảnh báo

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to remind; to call attention to

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 提

    dī

    đề

  • 醒

    xǐng

    tỉnh

🎙️ Luyện nói

提醒

tí xǐng

nhắc nhở

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

提dī

đề

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 妈妈提醒我出门带伞。

    mā ma tí xǐng wǒ chū mén dài sǎn

    Mẹ nhắc tôi ra ngoài nhớ mang ô.Bản dịch nháp

    ENMom reminded me to take an umbrella.

    HSK 4