← Lộ trình HSK1
提醒
tí xǐng
Ngoài HSK
- Hán Việt
- đề tỉnh
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- nhắc nhở
- gợi chú ý
- cảnh báo
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to remind; to call attention to
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
提
dī
đề
醒
xǐng
tỉnh
🎙️ Luyện nói
提醒
tí xǐng
nhắc nhở
Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
提dī
đề
Đang tải…