学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

带

dài

Phồn thể: 帶

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
đai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. dải
  2. thắt lưng
  3. ruy băng
  4. lốp
  5. vùng
  6. khu vực
  7. khu
  8. đeo
  9. mang
  10. dẫn theo
  11. chịu
  12. có
  13. dẫn
  14. dắt
  15. chăm sóc
  16. nuôi dưỡng

Lượng từ: 条

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • band
  • belt
  • girdle
  • ribbon
  • tire
  • area
  • zone
  • region
  • to wear
  • to carry
  • to take along
  • to bear (i.e. to have)
  • to lead
  • to bring
  • to look after
  • to raise

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 带

    dài

    đai

🎙️ Luyện nói

带

dài

dải

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

带dài

đai

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 出国要带护照。

    chū guó yào dài hù zhào

    Đi nước ngoài phải mang hộ chiếu.Bản dịch nháp

    ENYou need a passport to go abroad.

    HSK 2
  • 妈妈提醒我出门带伞。

    mā ma tí xǐng wǒ chū mén dài sǎn

    Mẹ nhắc tôi ra ngoài nhớ mang ô.Bản dịch nháp

    ENMom reminded me to take an umbrella.

    HSK 4

Có trong bài