← Lộ trình HSK1
出国
chū guó
Phồn thể: 出國
HSK 2 Đề thi HSK2
- Hán Việt
- xuất quốc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to go abroad; to leave the country
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
出
chū
xuất
国
guó
quốc
🎙️ Luyện nói
出国
chū guó
ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
出chū
xuất
Đang tải…