学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

头疼

tóu téng

Phồn thể: 頭疼

Ngoài HSK
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đau đầu

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • headache

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 头

    tóu

    đầu

  • 疼

    téng

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

头疼

tóu téng

đau đầu

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

头tóu

đầu

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我头疼,想去医院看看。

    wǒ tóu téng xiǎng qù yī yuàn kàn kan

    Tôi đau đầu, muốn đến bệnh viện khám.Bản dịch nháp

    ENI have a headache and want to see a doctor.

    HSK 2