学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

外国

wài guó

Phồn thể: 外國

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
ngoại quốc
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (quốc gia) nước ngoài

Lượng từ: 个

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • foreign (country)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 外

    wài

    ngoại

  • 国

    guó

    quốc

🎙️ Luyện nói

外国

wài guó

(quốc gia) nước ngoài

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

外wài

ngoại

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他坐飞机去外国。

    tā zuò fēi jī qù wài guó

    Anh ấy đi máy bay ra nước ngoài.Bản dịch nháp

    ENHe goes abroad by plane.

    HSK 1

Có trong bài