学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

往往

wǎng wǎng

HSK 3
Hán Việt
vãng vãng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thường thường
  2. trong nhiều trường hợp
  3. thường là

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • usually
  • in many cases
  • more often than not

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 往

    wǎng

    vãng

  • 往

    wǎng

    vãng

🎙️ Luyện nói

往往

wǎng wǎng

thường thường

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

往wǎng

vãng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他往往工作到半夜。

    tā wǎng wǎng gōng zuò dào bàn yè

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe often works till midnight.

    HSK 3