学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

网友

wǎng yǒu

Phồn thể: 網友

HSK 1
Hán Việt
võng hữu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bạn online
  2. người dùng Internet

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • online friend
  • Internet user

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 网

    wǎng

    võng

  • 友

    yǒu

    hữu

🎙️ Luyện nói

网友

wǎng yǒu

bạn online

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 3 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

网wǎng

võng

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 我在网上有很多网友。

    wǒ zài wǎng shàng yǒu hěn duō wǎng yǒu

    Tôi có rất nhiều bạn trên mạng.Bản dịch nháp

    ENI have many online friends on the internet.

    HSK 1

Có trong bài