学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

问路

wèn lù

Phồn thể: 問路

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hỏi đường
  2. hỏi đường đến đâu đó

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to ask for directions
  • to ask the way (to some place)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 问

    wèn

    chưa có Hán Việt

  • 路

    lù

    lộ

🎙️ Luyện nói

问路

wèn lù

hỏi đường

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

问wèn

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他向我问路。

    tā xiàng wǒ wèn lù

    Anh ấy hỏi đường tôi.Bản dịch nháp

    ENHe asked me for directions.

    HSK 2

Có trong bài