学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

西医

xī yī

Phồn thể: 西醫

HSK 2
Hán Việt
tây y
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. y học phương Tây
  2. bác sĩ được đào tạo theo y học phương Tây

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • Western medicine
  • a doctor trained in Western medicine

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 西

    xī

    tây

  • 医

    yī

    y

🎙️ Luyện nói

西医

xī yī

y học phương Tây

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

西xī

tây

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 爷爷相信中医,爸爸看西医。

    yé ye xiāng xìn zhōng yī bà ba kàn xī yī

    Ông nội tin Đông y, còn bố thì đi khám Tây y.Bản dịch nháp

    ENGrandpa trusts Chinese medicine; Dad sees Western doctors.

    HSK 2

Có trong bài