← Lộ trình HSK1
下课
xià kè
Phồn thể: 下課
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- hạ khoá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tan học
- ra khỏi lớp
- (nghĩa bóng) (đặc biệt là huấn luyện viên thể thao) bị sa thải
- bị đuổi việc
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to finish class
- to get out of class
- (fig.) (esp. of a sports coach) to be dismissed
- to be fired
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
下
xià
hạ
课
kè
khoá
🎙️ Luyện nói
下课
xià kè
tan học
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
下xià
hạ
Đang tải…