学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

显然

xiǎn rán

Phồn thể: 顯然

HSK 3
Hán Việt
hiển nhiên
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rõ ràng; hiển nhiên

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • clearly; evidently; obviously

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 显

    xiǎn

    hiển

  • 然

    rán

    nhiên

🎙️ Luyện nói

显然

xiǎn rán

rõ ràng; hiển nhiên

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

显xiǎn

hiển

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 显然,他错了。

    xiǎn rán tā cuò le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENObviously, he was wrong.

    HSK 3