学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

错

cuò

Phồn thể: 錯

HSK 1 Đề thi HSK2
Hán Việt
thó
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lỗi
  2. sai
  3. xấu
  4. đan xen
  5. phức tạp
  6. mài
  7. đánh bóng
  8. luân phiên
  9. so le
  10. lỡ
  11. để lỡ
  12. tránh né
  13. khảm vàng hoặc bạc
  14. họ [Cuo4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mistake
  • wrong
  • bad
  • interlocking
  • complex
  • to grind
  • to polish
  • to alternate
  • to stagger
  • to miss
  • to let slip
  • to evade
  • to inlay with gold or silver

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 错

    cuò

    thó

🎙️ Luyện nói

错

cuò

lỗi

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

错cuò

thó

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 对,这是对的,那个是错的。

    duì zhè shì duì de nà ge shì cuò de

    Đúng, cái này là đúng, cái kia là sai.Bản dịch nháp

    ENRight, this is correct, that one is wrong.

    HSK 1
  • 显然,他错了。

    xiǎn rán tā cuò le

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENObviously, he was wrong.

    HSK 3

Có trong bài