学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

现状

xiàn zhuàng

Phồn thể: 現狀

Ngoài HSK
Hán Việt
hiện trạng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. tình hình hiện tại

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • current situation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 现

    xiàn

    hiện

  • 状

    zhuàng

    trạng

🎙️ Luyện nói

现状

xiàn zhuàng

tình hình hiện tại

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

现xiàn

hiện

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他了解公司的现状。

    tā liǎo jiě gōng sī de xiàn zhuàng

    Anh ấy nắm rõ tình hình hiện tại của công ty.Bản dịch nháp

    ENHe knows the company's situation.

    HSK 5