学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

相关

xiāng guān

Phồn thể: 相關

HSK 3
Hán Việt
tương quan
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. liên quan
  2. tương ứng
  3. thích hợp
  4. có quan hệ với nhau
  5. (thống kê) tương quan

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • related
  • relevant
  • pertinent
  • to be interrelated
  • (statistics) correlation

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 相

    xiāng

    tương

  • 关

    guān

    quan

🎙️ Luyện nói

相关

xiāng guān

liên quan

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

相xiāng

tương

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这和天气变化相关。

    zhè hé tiān qì biàn huà xiāng guān

    Điều này có liên quan đến sự thay đổi của thời tiết.Bản dịch nháp

    ENThis is related to weather changes.

    HSK 3