← Lộ trình HSK1
相关
xiāng guān
Phồn thể: 相關
HSK 3
- Hán Việt
- tương quan
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- liên quan
- tương ứng
- thích hợp
- có quan hệ với nhau
- (thống kê) tương quan
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- related
- relevant
- pertinent
- to be interrelated
- (statistics) correlation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
相
xiāng
tương
关
guān
quan
🎙️ Luyện nói
相关
xiāng guān
liên quan
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
相xiāng
tương
Đang tải…