学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

写作

xiě zuò

Phồn thể: 寫作

HSK 3
Hán Việt
tả tác
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết
  2. sáng tác
  3. bài viết
  4. tác phẩm viết

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to write
  • to compose
  • writing
  • written works

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 写

    xiě

    tả

  • 作

    zuō

    tác

🎙️ Luyện nói

写作

xiě zuò

viết

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

写xiě

tả

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 整个上午他都在写作。

    zhěng gè shàng wǔ tā dōu zài xiě zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe spent the whole morning writing.

    HSK 3