学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

整个

zhěng gè

Phồn thể: 整個

HSK 3
Hán Việt
chỉnh cá
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn bộ
  2. toàn thể
  3. tổng thể

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • whole
  • entire
  • total

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 整

    zhěng

    chỉnh

  • 个

    gě

    cá

🎙️ Luyện nói

整个

zhěng gè

toàn bộ

Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

整zhěng

chỉnh

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 整个上午他都在写作。

    zhěng gè shàng wǔ tā dōu zài xiě zuò

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENHe spent the whole morning writing.

    HSK 3