← Lộ trình HSK1
整个
zhěng gè
Phồn thể: 整個
HSK 3
- Hán Việt
- chỉnh cá
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- toàn bộ
- toàn thể
- tổng thể
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- whole
- entire
- total
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
整
zhěng
chỉnh
个
gě
cá
🎙️ Luyện nói
整个
zhěng gè
toàn bộ
Thanh cần đọc: thanh 3 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
整zhěng
chỉnh
Đang tải…