学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

信封

xìn fēng

HSK 3
Hán Việt
tín phong
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. phong bì
  2. Lượng từ:個|个[ge4]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • envelope

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 信

    xìn

    tín

  • 封

    fēng

    phong

🎙️ Luyện nói

信封

xìn fēng

phong bì

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

信xìn

tín

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 信封上有一张邮票。

    xìn fēng shàng yǒu yī zhāng yóu piào

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThere is a stamp on the envelope.

    HSK 3