学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

一路上

yī lù shàng

Ngoài HSK
Hán Việt
nhất lộ thượng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trên đường đi
  2. cả quãng đường
  3. (ví von) suốt cả thời gian

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • along the way; the whole way

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 一

    yī

    nhất

  • 路

    lù

    lộ

  • 上

    shǎng

    thượng

🎙️ Luyện nói

一路上

yī lù shàng

trên đường đi

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 4 · thanh 4 (đã tính biến điệu)

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

一yī

nhất

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 一路上我们聊了很多。

    yī lù shang wǒ men liáo le hěn duō

    Suốt dọc đường chúng tôi đã trò chuyện rất nhiều.Bản dịch nháp

    ENWe chatted a lot along the way.

    HSK 6