学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

聊

liáo

Đề thi HSK3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. (khẩu ngữ) trò chuyện
  2. (văn học) tạm thời; một lúc
  3. (văn học) hơi; một chút
  4. (văn học) dựa vào

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to chat
  • to depend upon (literary)
  • temporarily
  • just
  • slightly

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 聊

    liáo

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

聊

liáo

(khẩu ngữ) trò chuyện

Thanh cần đọc: thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

聊liáo

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 一路上我们聊了很多。

    yī lù shang wǒ men liáo le hěn duō

    Suốt dọc đường chúng tôi đã trò chuyện rất nhiều.Bản dịch nháp

    ENWe chatted a lot along the way.

    HSK 6
  • 我们聊天儿聊了很久。

    wǒ men liáo tiānr liáo le hěn jiǔ

    Chúng tôi nói chuyện phiếm rất lâu.Bản dịch nháp

    ENWe chatted for a long time.

    HSK 6

Có trong bài