学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

预防

yù fáng

Phồn thể: 預防

HSK 3
Hán Việt
dự phòng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngăn ngừa
  2. phòng chống
  3. bảo vệ
  4. chống lại
  5. mang tính phòng ngừa
  6. dự phòng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to prevent
  • to take precautions against
  • to protect
  • to guard against
  • precautionary
  • prophylactic

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 预

    yù

    dự

  • 防

    fáng

    phòng

🎙️ Luyện nói

预防

yù fáng

ngăn ngừa

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

预yù

dự

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 多运动可以预防生病。

    duō yùn dòng kě yǐ yù fáng shēng bìng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENExercise helps prevent illness.

    HSK 3