← Lộ trình HSK1
预防
yù fáng
Phồn thể: 預防
HSK 3
- Hán Việt
- dự phòng
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- ngăn ngừa
- phòng chống
- bảo vệ
- chống lại
- mang tính phòng ngừa
- dự phòng
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to prevent
- to take precautions against
- to protect
- to guard against
- precautionary
- prophylactic
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
预
yù
dự
防
fáng
phòng
🎙️ Luyện nói
预防
yù fáng
ngăn ngừa
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
预yù
dự
Đang tải…