学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

生病

shēng bìng

HSK 1 Đề thi HSK1
Hán Việt
sinh bệnh
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bị ốm

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to fall ill

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 生

    shēng

    sinh

  • 病

    bìng

    bệnh

🎙️ Luyện nói

生病

shēng bìng

bị ốm

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

生shēng

sinh

Đang tải…

Câu ví dụ (4)

  • 他生病了,去医院看病。

    tā shēng bìng le qù yī yuàn kàn bìng

    Anh ấy bị ốm, đi bệnh viện khám bệnh.Bản dịch nháp

    ENHe is sick and goes to the hospital.

    HSK 1
  • 他生病住院了。

    tā shēng bìng zhù yuàn le

    Anh ấy bị ốm phải nằm viện.Bản dịch nháp

    ENHe fell ill and was hospitalized.

    HSK 2
  • 全身都不舒服,也许是生病了。

    quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le

    Khắp người đều khó chịu, có lẽ bị ốm rồi.Bản dịch nháp

    ENI feel unwell all over; maybe I'm sick.

    HSK 2
  • 多运动可以预防生病。

    duō yùn dòng kě yǐ yù fáng shēng bìng

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENExercise helps prevent illness.

    HSK 3

Có trong bài