学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

住院

zhù yuàn

HSK 2 Đề thi HSK3
Hán Việt
trú viện
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhập viện
  2. điều trị nội trú

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be in hospital
  • to be hospitalized

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 住

    zhù

    trú

  • 院

    yuàn

    viện

🎙️ Luyện nói

住院

zhù yuàn

nhập viện

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

住zhù

trú

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他生病住院了。

    tā shēng bìng zhù yuàn le

    Anh ấy bị ốm phải nằm viện.Bản dịch nháp

    ENHe fell ill and was hospitalized.

    HSK 2

Có trong bài