学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

全身

quán shēn

HSK 2
Hán Việt
toàn thân
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. toàn bộ cơ thể
  2. (ngành in) em

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • the whole body
  • (typography) em

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 全

    quán

    toàn

  • 身

    shēn

    thân

🎙️ Luyện nói

全身

quán shēn

toàn bộ cơ thể

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

全quán

toàn

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 全身都不舒服,也许是生病了。

    quán shēn dōu bù shū fu yě xǔ shì shēng bìng le

    Khắp người đều khó chịu, có lẽ bị ốm rồi.Bản dịch nháp

    ENI feel unwell all over; maybe I'm sick.

    HSK 2

Có trong bài