← Lộ trình HSK1
真实
zhēn shí
Phồn thể: 真實
HSK 3
- Hán Việt
- chân thực
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- thật; chân thật
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- true; real
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
真
zhēn
chân
实
shí
thực
🎙️ Luyện nói
真实
zhēn shí
thật; chân thật
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
真zhēn
chân
Đang tải…