学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

值得

zhí de

HSK 3
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đáng
  2. đáng để

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to be worth
  • to deserve

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 值

    zhí

    chưa có Hán Việt

  • 得

    dé

    đắc

🎙️ Luyện nói

值得

zhí de

đáng

Thanh cần đọc: thanh 2 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

值zhí

chưa có Hán Việt

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 这本书很值得读。

    zhè běn shū hěn zhí de dú

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENThis book is well worth reading.

    HSK 3