← Lộ trình HSK1
读
dú
Phồn thể: 讀
HSK 1 Đề thi HSK1
- Hán Việt
- độc
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- đọc
- đọc ra; đọc to
- theo học (trường); học (một môn ở trường)
- phát âm
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- to read out; to read aloud
- to read
- to attend (school); to study (a subject in school)
- to pronounce
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
读
dòu
độc
🎙️ Luyện nói
读
dú
đọc
Thanh cần đọc: thanh 2
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
读dòu
độc
Đang tải…