学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

中餐

zhōng cān

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa trưa
  2. món ăn Trung Quốc; đồ ăn Trung Quốc

Lượng từ: 份顿

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • lunch
  • Chinese meal
  • Chinese food

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 中

    zhōng

    trung

  • 餐

    cān

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

中餐

zhōng cān

bữa trưa

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

中zhōng

trung

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 晚餐想吃中餐还是西餐?

    wǎn cān xiǎng chī zhōng cān hái shi xī cān

    Bữa tối muốn ăn món Trung hay món Tây?Bản dịch nháp

    ENChinese or Western food for dinner?

    HSK 2

Có trong bài