← Lộ trình HSK1
状况
zhuàng kuàng
Phồn thể: 狀況
HSK 3
- Hán Việt
- trạng huống
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- tình trạng; trạng thái; tình huống
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- condition; state; situation
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
状
zhuàng
trạng
况
kuàng
huống
🎙️ Luyện nói
状况
zhuàng kuàng
tình trạng; trạng thái; tình huống
Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
状zhuàng
trạng
Đang tải…