学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 7

Hoạt động hằng ngày (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Hoạt động hằng ngày (2/2)».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 举手
  • 问题
  • 掉
  • 哭
  • 倒
  • 排
  • 队
  • 入口
  • 脏
  • 养
  • 份
  • 弄
  • 完
  • 碗
  • 走开
  • 分开
  • 件
  • 商量
  • 留
  • 交朋友
  • 卡
  • 使用
  • 算
  • 办
  • 碰
  • 瓶子
  • 离开
  • 快点儿
  • 过来
  • 清楚