1.Bổ ngữ kết quả — 完, 好, 干净, 清楚
Bản nhápĐộng từ+完 / 好 / 干净 / 清楚 (+了)
没+Động từ+完
Một từ đứng ngay sau động từ để nói KẾT QUẢ: 吃完 (ăn xong), 写完 (viết xong), 排好 (xếp ngay ngắn), 说清楚 (nói rõ), 洗干净 (giặt sạch). Phủ định dùng 没: 作业没写完 (bài chưa làm xong).
- Không có bổ ngữ thì không rõ đã xong chưa: 我写作业 (tôi làm bài) ≠ 我写完作业了 (tôi làm xong bài rồi).
Ví dụ
Lỗi người Việt hay mắc
✗ 作业不写完。
✓ 作业没写完。
Phủ định kết quả dùng 没, không dùng 不.
✗ 我完吃了。
✓ 我吃完了。
Bổ ngữ kết quả đứng sau động từ.