学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 7

Hoạt động hằng ngày (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

Ngữ pháp (3 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.Bổ ngữ kết quả — 完, 好, 干净, 清楚

Bản nháp

Động từ+完 / 好 / 干净 / 清楚 (+了)

没+Động từ+完

Một từ đứng ngay sau động từ để nói KẾT QUẢ: 吃完 (ăn xong), 写完 (viết xong), 排好 (xếp ngay ngắn), 说清楚 (nói rõ), 洗干净 (giặt sạch). Phủ định dùng 没: 作业没写完 (bài chưa làm xong).

  • Không có bổ ngữ thì không rõ đã xong chưa: 我写作业 (tôi làm bài) ≠ 我写完作业了 (tôi làm xong bài rồi).

Ví dụ

  • 饭吃完了,碗我来洗。

    fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ

    Ăn cơm xong rồi, để tôi rửa bát.Bản dịch nháp

    ENThe meal is finished; I'll wash the dishes.

    HSK 2
  • 请说清楚一点儿。

    qǐng shuō qīng chǔ yī diǎnr

    Hãy nói rõ hơn một chút.Bản dịch nháp

    ENPlease speak more clearly.

    HSK 2
  • 全部的作业我都写完了。

    quán bù de zuò yè wǒ dōu xiě wán le

    Tôi đã làm xong toàn bộ bài tập.Bản dịch nháp

    ENI finished all the homework.

    HSK 2
  • 作业写完了交给老师。

    zuò yè xiě wán le jiāo gěi lǎo shī

    Làm xong bài tập thì nộp cho thầy giáo.Bản dịch nháp

    ENHand in your homework when finished.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 作业不写完。

    ✓ 作业没写完。

    Phủ định kết quả dùng 没, không dùng 不.

  • ✗ 我完吃了。

    ✓ 我吃完了。

    Bổ ngữ kết quả đứng sau động từ.

2.要…了 / 就要…了 / 快要…了 (sắp… rồi)

Bản nháp

(就 / 快) 要+Động từ / Tính từ+了

Mở rộng 快…了 của HSK1: 要…了 nói việc sắp xảy ra; 就要…了 nhấn mạnh rất gần. Khi có mốc thời gian cụ thể thì chỉ dùng 就要…了: 明天就要开学了, không dùng 快要.

  • 小心,杯子要掉了! — Cẩn thận, cốc sắp rơi!

Ví dụ

  • 小心,杯子要掉了!

    xiǎo xīn bēi zi yào diào le

    Cẩn thận, cái cốc sắp rơi rồi!Bản dịch nháp

    ENCareful, the cup is about to fall!

    HSK 2
  • 飞机就要起飞了。

    fēi jī jiù yào qǐ fēi le

    Máy bay sắp cất cánh rồi.Bản dịch nháp

    ENThe plane is about to take off.

    HSK 2
  • 天就要黑了。

    tiān jiù yào hēi le

    Trời sắp tối rồi.Bản dịch nháp

    ENIt's about to get dark.

    HSK 2
  • 火车快要到了。

    huǒ chē kuài yào dào liǎo

    Tàu hỏa sắp đến rồi.Bản dịch nháp

    ENThe train is arriving soon.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 明天快要开学了。

    ✓ 明天就要开学了。

    Có mốc thời gian (明天) thì dùng 就要…了.

  • ✗ 飞机就要起飞。

    ✓ 飞机就要起飞了。

    Cấu trúc cần 了 ở cuối.

3.我来 + động từ (để tôi làm)

Bản nháp

(Việc)+我来+Động từ

来 đứng trước động từ khác không có nghĩa "đến", mà cho biết người nói chủ động nhận làm việc đó: 碗我来洗 (để tôi rửa bát), 这件事我来办 (việc này để tôi lo). Giống "để tôi…" trong tiếng Việt.

  • 我来介绍一下 (để tôi giới thiệu) ở HSK1 cũng là cách dùng này.

Ví dụ

  • 饭吃完了,碗我来洗。

    fàn chī wán le wǎn wǒ lái xǐ

    Ăn cơm xong rồi, để tôi rửa bát.Bản dịch nháp

    ENThe meal is finished; I'll wash the dishes.

    HSK 2
  • 这件事我来办。

    zhè jiàn shì wǒ lái bàn

    Việc này để tôi lo.Bản dịch nháp

    ENI'll take care of this.

    HSK 2
  • 我帮你倒一杯水。

    wǒ bāng nǐ dào yī bēi shuǐ

    Để tôi rót cho bạn một cốc nước.Bản dịch nháp

    ENLet me pour you a glass of water.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 我洗来碗。

    ✓ 我来洗碗。

    来 đứng trước động từ chính.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).