HSK2 · Bài 7
Hoạt động hằng ngày (2/2)
Chưa bắt đầu0/30 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 30/30
清楚
qīng chu
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thanh sở
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- rõ ràng
- minh bạch
- hiểu rõ
- nắm rõ
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- clear
- distinct
- to understand thoroughly
- to be clear about
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
清
qīng
thanh
楚
chǔ
sở
🎙️ Luyện nói
清楚
qīng chu
rõ ràng
Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh nhẹ
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (2)
清qīng
thanh
Đang tải…