学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 7

Hoạt động hằng ngày (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

过来

guò lái

Phồn thể: 過來

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
quá lai
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đến
  2. quản lý
  3. xử lý
  4. có thể chăm sóc được

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to come over
  • to manage
  • to handle
  • to be able to take care of

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 过

    guò

    quá

  • 来

    lái

    lai

🎙️ Luyện nói

过来

guò lái

đến

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 2

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

过guò

quá

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 你快点儿过来!

    nǐ kuài diǎnr guò lái

    Bạn mau qua đây!Bản dịch nháp

    ENCome over quickly!

    HSK 2
  • 前面走过来一个人。

    qiánmiàn zǒu guolai yí ge rén。

    Phía trước có một người đi tới.Bản dịch nháp

    HSK 3

Có trong bài