学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 7

Hoạt động hằng ngày (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

快点儿

kuài diǎn r

Phồn thể: 快點兒

HSK 2
Hán Việt
chưa có đủ dữ liệu
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • erhua variant of 快点
  • to do smh more quickly
  • Hurry up!

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 快

    kuài

    khoái

  • 点

    diǎn

    điểm

  • 儿

    rén

    chưa có Hán Việt

🎙️ Luyện nói

快点儿

kuài diǎn r

biến thể er hoá của 快點|快点[kuai4 dian3]

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3 · thanh nhẹ

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (3)

快kuài

khoái

Đang tải…

Câu ví dụ (3)

  • 你快点儿过来!

    nǐ kuài diǎnr guò lái

    Bạn mau qua đây!Bản dịch nháp

    ENCome over quickly!

    HSK 2
  • 时间很紧,快点儿吧。

    shí jiān hěn jǐn kuài diǎnr ba

    Chưa có bản dịch tiếng Việt

    ENTime is tight; hurry.

    HSK 3
  • 快点儿,不然要迟到了。

    kuài diǎnr bù rán yào chí dào liǎo

    Nhanh lên, không thì sẽ muộn đấy.Bản dịch nháp

    ENHurry, or we'll be late.

    HSK 4

Có trong bài