学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 7

Hoạt động hằng ngày (2/2)

Chưa bắt đầu0/30 từ đã học

掉

diào

HSK 2
Hán Việt
trao
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi
  2. rớt
  3. tụt lại
  4. mất
  5. thất lạc
  6. giảm
  7. rớt (giá)
  8. mất (giá trị, cân nặng v.v.)
  9. vẫy
  10. đung đưa
  11. quay
  12. đổi
  13. thay
  14. trao đổi
  15. khoe
  16. rụng (tóc)
  17. (dùng sau một số động từ để biểu đạt hoàn thành, thực hiện xong, loại bỏ v.v.)

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to fall
  • to drop
  • to lag behind
  • to lose
  • to go missing
  • to reduce
  • fall (in prices)
  • to lose (value, weight etc)
  • to wag
  • to swing
  • to turn
  • to change
  • to exchange
  • to swap
  • to show off
  • to shed (hair)
  • (used after certain verbs to express completion, fulfillment, removal etc)

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 掉

    diào

    trao

🎙️ Luyện nói

掉

diào

rơi

Thanh cần đọc: thanh 4

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

掉diào

trao

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 小心,杯子要掉了!

    xiǎo xīn bēi zi yào diào le

    Cẩn thận, cái cốc sắp rơi rồi!Bản dịch nháp

    ENCareful, the cup is about to fall!

    HSK 2

Có trong bài