学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 10

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

Đề bài

Viết một đoạn văn ngắn về chủ đề «Địa điểm và phương hướng».

Yêu cầu: ít nhất 30 chữ Hán, dùng ít nhất 5 từ của bài.

  • Dùng từ vựng của bài
  • Mỗi câu kết thúc bằng 。

Gõ bằng bộ gõ tiếng Trung (Pinyin) trên máy, hoặc bấm “Chèn từ của bài”. Bài viết được tự lưu trên trình duyệt này.

Tự kiểm tra

  • Độ dài: 0/30 chữ Hán
  • Dùng từ của bài: 0/5 từ
  • Số câu: 0 (nên có 3–5 câu, mỗi câu kết thúc bằng 。?!)
  • Chỉ dùng chữ đã học

Từ của bài (xanh = đã dùng):

  • 银行
  • 对面
  • 药店
  • 超市
  • 入口
  • 大门
  • 出口
  • 往
  • 市
  • 中心
  • 街
  • 店
  • 面前
  • 公路
  • 路边
  • 来自
  • 东北
  • 西南
  • 不同
  • 里头
  • 凉快
  • 心里
  • 身边
  • 西方
  • 做法
  • 进入
  • 向
  • 东南
  • 省
  • 西北
  • 院