学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 10

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

Ngữ pháp (2 điểm)

Đọc cấu trúc, nghe câu ví dụ, xem lỗi hay gặp, rồi làm phần “Câu nào đúng?” ở cuối trang.

1.往 / 向 + hướng + động từ

Bản nháp

往 / 向+前 / 左 / 东…+Động từ

往 (wǎng) và 向 (xiàng) là giới từ "về phía", đứng trước động từ để chỉ hướng đi: 往前走 (đi thẳng về phía trước), 向东流 (chảy về phía đông). 向 còn dùng với người: 向我问路 (hỏi đường tôi).

  • Hỏi đường: 请问,去银行往哪儿走?

Ví dụ

  • 出口在那边,请往前走。

    chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu

    Lối ra ở đằng kia, xin hãy đi thẳng về phía trước.Bản dịch nháp

    ENThe exit is over there; please go forward.

    HSK 2
  • 他家的大门向东南。

    tā jiā de dà mén xiàng dōng nán

    Cổng nhà anh ấy quay về hướng Đông Nam.Bản dịch nháp

    ENTheir gate faces southeast.

    HSK 2
  • 他向我问路。

    tā xiàng wǒ wèn lù

    Anh ấy hỏi đường tôi.Bản dịch nháp

    ENHe asked me for directions.

    HSK 2
  • 这条河很长,向东流。

    zhè tiáo hé hěn zhǎng xiàng dōng liú

    Con sông này rất dài, chảy về phía đông.Bản dịch nháp

    ENThis river is long and flows east.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 请走往前。

    ✓ 请往前走。

    往 + hướng đứng trước động từ.

2.Câu tồn tại — Nơi chốn + 有 / 是 + người, vật

Bản nháp

Nơi chốn+有+(số lượng)+vật

Nơi chốn+是+vật

Muốn nói "ở đâu có gì", đặt nơi chốn lên ĐẦU câu rồi dùng 有: 银行对面有一家药店. Dùng 是 khi biết rõ thứ ở đó là gì, thường là thứ duy nhất: 学校面前是一条公路.

  • Nơi chốn ở đầu câu không cần 在: không nói 在银行对面有…

Ví dụ

  • 银行对面有一家药店。

    yín háng duì miàn yǒu yī jiā yào diàn

    Đối diện ngân hàng có một hiệu thuốc.Bản dịch nháp

    ENThere is a pharmacy opposite the bank.

    HSK 2
  • 市中心有一个大广场。

    shì zhōng xīn yǒu yī ge dà guǎng chǎng

    Ở trung tâm thành phố có một quảng trường lớn.Bản dịch nháp

    ENThere is a big square in the city center.

    HSK 2
  • 学校面前是一条公路。

    xué xiào miàn qián shì yī tiáo gōng lù

    Trước cổng trường là một con đường lớn.Bản dịch nháp

    ENIn front of the school is a highway.

    HSK 2
  • 教室的墙上有中国地图。

    jiào shì de qiáng shàng yǒu zhōng guó dì tú

    Trên tường lớp học có bản đồ Trung Quốc.Bản dịch nháp

    ENThere is a map of China on the classroom wall.

    HSK 2

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ 在银行对面有一家药店。

    ✓ 银行对面有一家药店。

    Câu tồn tại bắt đầu thẳng bằng nơi chốn, không thêm 在.

  • ✗ 一家药店有银行对面。

    ✓ 银行对面有一家药店。

    Nơi chốn đứng đầu, vật đứng sau 有.

Câu nào đúng?

Mỗi lần làm, câu hỏi được chọn ngẫu nhiên từ nội dung bài.

Giải thích ngữ pháp là bản nháp do AI soạn, chưa được giáo viên duyệt. Câu ví dụ lấy từ bộ câu HSK có audio (hsk-sentences-audio).