HSK2 · Bài 10
Địa điểm và phương hướng
Chưa bắt đầu0/31 từ đã học
← Danh sách từ vựngTừ 9/31
市
shì
HSK 2 Đề thi HSK3
- Hán Việt
- thị
- Phát âm
Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.
Nghĩa tiếng Việt
- chợ
- thành phố
Lượng từ: 个
Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).
Nghĩa tiếng Anh
- market
- city
Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).
Từng chữ
市
shì
thị
🎙️ Luyện nói
市
shì
chợ
Thanh cần đọc: thanh 4
Nghe mẫu
Cách viết
Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.
Chọn chữ (1)
市shì
thị
Đang tải…