学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 10

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

中心

zhōng xīn

HSK 2
Hán Việt
trung tâm
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. trung tâm; trái tim; cốt lõi

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • center
  • heart
  • core

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 中

    zhōng

    trung

  • 心

    xīn

    tâm

🎙️ Luyện nói

中心

zhōng xīn

trung tâm; trái tim; cốt lõi

Thanh cần đọc: thanh 1 · thanh 1

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

中zhōng

trung

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 市中心有一个大广场。

    shì zhōng xīn yǒu yī ge dà guǎng chǎng

    Ở trung tâm thành phố có một quảng trường lớn.Bản dịch nháp

    ENThere is a big square in the city center.

    HSK 2

Có trong bài