学Học tiếng Trung

HSK2 · Bài 10

Địa điểm và phương hướng

Chưa bắt đầu0/31 từ đã học

往

wǎng

HSK 2 Đề thi HSK2
Hán Việt
vãng
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi (một hướng)
  2. đến
  3. hướng tới
  4. (tàu) đi về
  5. quá khứ
  6. trước đây
  7. biến thể cũ của 往[wang3]

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • to go (in a direction)
  • to
  • towards
  • (of a train) bound for
  • past
  • previous
  • old variant of 往

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 往

    wǎng

    vãng

🎙️ Luyện nói

往

wǎng

đi (một hướng)

Thanh cần đọc: thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (1)

往wǎng

vãng

Đang tải…

Câu ví dụ (2)

  • 出口在那边,请往前走。

    chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu

    Lối ra ở đằng kia, xin hãy đi thẳng về phía trước.Bản dịch nháp

    ENThe exit is over there; please go forward.

    HSK 2
  • 到路口往右拐。

    dào lù kǒu wǎng yòu guǎi

    Đến ngã tư thì rẽ phải.Bản dịch nháp

    ENTurn right at the corner.

    HSK 6

Có trong bài