学Học tiếng Trung
← Lộ trình HSK1

市长

shì zhǎng

Phồn thể: 市長

HSK 2
Hán Việt
thị trường
Phát âm

Giọng đọc của thiết bị. Câu ví dụ bên dưới có giọng thu sẵn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thị trưởng

Nghĩa lấy từ hsk1-chinese-learning (nghĩa ngắn) và từ điển CVDICT (CC BY-SA 4.0).

Nghĩa tiếng Anh

  • mayor

Nguồn: complete-hsk-vocabulary (dựa trên CC-CEDICT).

Từng chữ

  • 市

    shì

    thị

  • 长

    cháng

    trường

🎙️ Luyện nói

市长

shì zhǎng

thị trưởng

Thanh cần đọc: thanh 4 · thanh 3

Nghe mẫu

Cách viết

Xem thứ tự nét rồi tự viết thử — máy chấm từng nét.

Chọn chữ (2)

市shì

thị

Đang tải…

Câu ví dụ (1)

  • 他是这个市的市长。

    tā shì zhè ge shì de shì zhǎng

    Ông ấy là thị trưởng của thành phố này.Bản dịch nháp

    ENHe is the mayor of this city.

    HSK 2

Có trong bài